Giờ chạy, giá vé các tuyến tàu cao tốc, phà cao tốc hoạt động trên vùng biển An Giang quý 4 năm 2026
TÀU PHÚ QUỐC EXPRESS
| Tuyến hoạt động | Giờ khởi hành | Người lớn | Trẻ em ( 6 - 11 tuổi ) | Cao tuổi ( 60 tuổi trở lên) | VIP |
| Rạch Giá - Phú Quốc | 07:30 - 10:20 - 13:00 | 315.000 | 225.000 | 265.000 | 500.000 |
| Phú Quốc - Rạch Giá | 07:10 - 10:00 - 13:20 | 315.000 | 225.000 | 265.000 | 500.000 |
| Hà Tiên - Phú Quốc | 07:00 - 09:00 - 11:45 | 216.000 | 148.000 | 182.000 | 330.000 |
| Phú Quốc - Hà Tiên | 07:00 - 09:00 - 14:00 | 216.000 | 148.000 | 182.000 | 330.000 |
TÀU SUPERDONG
| Tuyến hoạt động | Giờ khởi hành | Người lớn | Trẻ em ( 6 - 11 tuổi ) | Cao tuổi ( 60 tuổi trở lên) |
| Rạch Giá - Nam Du | 07:30 | 250.000 | 190.000 | 210.000 |
| Nam Du - Rạch Giá | 11:00 | 250.000 | 190.000 | 210.000 |
| Tuyến hoạt động | Giờ khởi hành | Người lớn | Trẻ em ( 6 - 11 tuổi ) | Cao tuổi ( 60 tuổi trở lên) |
| Rạch Giá - Hòn Sơn | 06:35 | 160.000 | 120.000 | 140.000 |
| Hòn Sơn - Rạch Giá | 12:00 | 160.000 | 120.000 | 140.000 |
|
RẠCH GIÁ - PHÚ QUỐC |
||||
|
Giờ khởi hành |
07:10 |
10:30 |
13:10 |
Ghi chú |
| Người lớn | 324.000 | 324.000 | 324.000 | |
| Trẻ em ( 6-11 tuổi) | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Cao tuổi (60 tuổi trở lên) | 280.000 | 280.000 | 280.000 | |
|
PHÚ QUỐC - RẠCH GIÁ |
||||
|
Giờ khởi hành |
07:20 |
10:10 |
13:30 |
Ghi chú |
| Người lớn | 324.000 | 324.000 | 324.000 | |
| Trẻ em ( 6-11 tuổi) | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Cao tuổi (60 tuổi trở lên) | 280.000 | 280.000 | 280.000 | |
|
HÀ TIÊN - PHÚ QUỐC |
||||
|
Giờ khởi hành |
06:10 | 10:00 | 13:15 |
Ghi chú |
|
Người lớn |
226.000 | 226.000 | 226.000 | |
|
Trẻ em ( 6-11 tuổi) |
160.000 | 160.000 | 160.000 | |
|
Cao tuổi (60 tuổi trở lên) |
195.000 | 195.000 | 195.000 | |
|
PHÚ QUỐC - HÀ TIÊN |
||||
|
Giờ khởi hành |
08:00 |
10:20 |
13:30 |
Ghi chú |
|
Người lớn |
226.000 | 226.000 | 226.000 | |
|
Trẻ em ( 6-11 tuổi) |
160.000 | 160.000 | 160.000 | |
|
Cao tuổi (60 tuổi trở lên) |
195.000 | 195.000 | 195.000 | |
LỊCH CHẠY VÀ GIÁ VÉ PHÀ CAO TỐC THẠNH THỚI
RẠCH GIÁ ⇔ PHÚ QUỐC
|
Khởi hành |
Phân loại |
Giá vé |
Ghi chú |
|
Rạch Giá - Phú Quốc 06:45 // 10:45 // 14:45 |
Người lớn | 315.000 |
Giá trẻ em tính dưới 1m3 |
| Trẻ em | 285.000 | ||
| VIP | 400.000 | ||
| Xe gắn máy | 165.000 | ||
| Xe mô tô | 400.000 | ||
|
Phú Quốc - Rạch Giá 06:45 // 10:45 // 14:45 |
Ô tô 4-5 chỗ | 1.500.000 | |
| Xe 4 chỗ BT, Ô tô 6-8 chỗ thường | 1.550.000 | ||
| Xe 6 chỗ BT, Ô tô 6-9 chỗ thường | 2.100.000 | ||
| Ô tô 9-16 chỗ | 2.100.000 |
HÀ TIÊN ⇔ PHÚ QUỐC
|
Hà Tiên - Phú Quốc |
Phú Quốc - Hà Tiên |
Phân loại |
Giá vé |
| 02:30 | 05:00 | Người lớn | 205.000 |
| 03:30 | 08:30 | Trẻ em (Từ 1m → 1m2) | 155.000 |
| 04:30 | 11:00 | Cao tuổi | 170.000 |
| 07:30 | 12:30 | Vip | 300.000 |
| 09:30 | 14:00 | Xe máy | 95.000 |
| 13:30 | 17:00 | Xe mô tô | 240.000 |
| 18:00 | 18:00 | Xe 4-5 chỗ | 1.000.000 |
| Xe 4 chỗ BT, xe 7-9 chỗ | 1.300.000 | ||
| Xe 6 chỗ BT, xe 10- 16 chỗ | 1.650.000 | ||
| Xe 17-19 chỗ - Form 18 chỗ | 2.200.000 | ||
| Xe 20-25 chỗ | 2.400.000 | ||
| Xe 26 chỗ trở lên | 3.350.000 |
BẢNG GIÁ CÁC LOẠI XE TẢI VÀ XE CONTINER
|
Phân loại |
Giá vé |
|
Xe ba gác (thô sơ) |
1.200.000 |
|
Xe 500kg - dưới 1T5 |
1.900.000 |
|
Xe 1T5 - dưới 2T5 |
2.400.000 |
|
Xe 2T5 - dưới 3T5 |
2.700.000 |
|
Xe 3T5 - dưới 4T5 |
2.800.000 |
|
Xe 4T5 - dưới 6T5 |
3.400.000 |
|
Xe 6T5 - dưới 9T |
3.700.000 |
|
Xe 9 tấn trở lên và xe chuyên dụng |
550.000 |
|
Cont 20 Feet |
7.000.000 |
|
Cont 40 Feet |
9.000.000 |
|
Cont 45 Feet |
11.000.000 |